越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dấu hiệu xe bị hỏng” (1)
dấu hiệu xe bị hỏng

英语
名mark of broken vehicle
相关词“dấu hiệu xe bị hỏng” (0)
未找到相关词。
短语“dấu hiệu xe bị hỏng” (0)
未找到短语。
